nguy khốn

Học thuật
Thân thiện
nguy khốn

Tình thế của họ trở nên nguy khốn khi con thuyền bắt đầu chìm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguy hiểm đến mức cực kỳ nghiêm trọng, có thể dẫn đến tai họa hoặc mất mát lớn, rất khó hoặc không thể thoát khỏi: "Nguy khốn" diễn tả tình trạng, hoàn cảnh hoặc sự việc chứa đựng mối đe dọa cực kỳ cao, đặt con người hoặc sự vật vào thế cực kỳ hiểm nghèo, bế tắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tình thế của quân ta lúc này thật nguy khốn. (Tình thế của quân ta lúc này thật sự cực kỳ nguy hiểm khó thoát.)
    • Sau trận động đất, nhiều người mắc kẹt trong tình trạng nguy khốn. (Sau trận động đất, nhiều người mắc kẹt trong tình trạng cực kỳ hiểm nghèo.)
    • Hành trình vượt biển một mình của anh ấy đầy nguy khốn. (Hành trình vượt biển một mình của anh ấy chứa đầy những hiểm nguy nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lâm vào cảnh nguy khốn": rơi vào hoàn cảnh cực kỳ nguy hiểm, bế tắc.

    • Công ty đang lâm vào cảnh nguy khốn thua lỗ nặng. (Công ty đang rơi vào hoàn cảnh cực kỳ nguy hiểm thua lỗ nặng.)
  • "thoát khỏi cơn nguy khốn": vượt qua được giai đoạn cực kỳ hiểm nghèo.

    • Nhờ sự giúp đỡ kịp thời, họ đã thoát khỏi cơn nguy khốn. (Nhờ sự giúp đỡ kịp thời, họ đã vượt qua được giai đoạn cực kỳ hiểm nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguy hiểm (tính từ): khả năng gây ra tai nạn, tổn thất, thiệt hại. (Mức độ thường nhẹ hơn "nguy khốn").
  • Hiểm nghèo (tính từ): rất nguy hiểm, có thể chết người. (Gần nghĩa với "nguy khốn", thường dùng cho bệnh tật hoặc tình thế).
  • Nguy cấp (tính từ): ở trong tình trạng rất khẩn cấp nguy hiểm. (Nhấn mạnh tính khẩn cấp).
  • Nguy nan (tính từ): nguy hiểm khó khăn. (Từ Hán Việt, nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Hiểm nguy: (từ Hán Việt) chỉ sự nguy hiểm.
  • Ngặt nghèo: chật vật, khó khăn, có thể dẫn đến nguy hiểm (thường cho hoàn cảnh).
  • Bế tắc: không lối thoát, thường đi kèm với nguy hiểm.
Từ trái nghĩa
  • An toàn: không nguy hiểm, đe dọa.
  • Bình yên: yên ổn, không sóng gió nguy hiểm.
  • Vững vàng: ở trạng thái chắc chắn, không bị đe dọa.
Thành ngữ liên quan
  • "Ngàn cân treo sợi tóc": (thành ngữ) diễn tả tình thế cực kỳ nguy khốn, chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng dẫn đến hậu quả thảm khốc.
    • Vận mệnh đất nước lúc ấy như ngàn cân treo sợi tóc. (Vận mệnh đất nước lúc ấytrong tình thế cực kỳ nguy khốn.)
nguy khốn

Tình thế của họ trở nên nguy khốn khi con thuyền bắt đầu chìm.

  1. Nguy hiểm tới mức rất khó hoặc không thể thoát khỏi.